WinHSK

缓解

HSK5v
0 · Lv.1
huǎnjiě

làm dịu; làm giảm; xoa dịu; giảm đi; giảm bớt; cải thiện

漢越 hoãn giải

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 程度减轻;状况好转或者使减轻
义项 vHSK5

làm dịu; làm giảm; xoa dịu; giảm đi; giảm bớt; cải thiện

程度减轻;状况好转或者使减轻

免费例句

喝点水缓解口渴。

Hē diǎn shuǐ huǎnjiě kǒukě.

HSK4

Nhấp một ngụm nước cho đỡ khát.

Drink some water to relieve your thirst.

运动可以缓解压力。

Yùndòng kěyǐ huǎnjiě yālì.

HSK4

Tập thể dục có thể làm giảm căng thẳng.

Exercise can relieve stress.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50