拼
缓解压力
HSK5 0 · Lv.1
huǎnjiěyālì
giảm bớt áp lực
漢越
字解构
Phân tích chữ缓huǎnHSK5hoãn; dời lại; trì hoãn; hoãn lại解jiěHSK3cởi; tháo; gỡ压yāHSK4ép; đè; ấn; nhấn力lìHSK3lực; sức (vật lý)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分