WinHSK

编程

HSK7-9v
0 · Lv.1
biānchéng

lập trình (máy tính)

program; write a program [ 相关词条 ] 编程语言 [名] [计算机] programming language

漢越
真题测试Đề thi thật即将上线

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50