拼
编程
HSK7-9v 0 · Lv.1
biānchéng
lập trình (máy tính)
program; write a program [ 相关词条 ] 编程语言 [名] [计算机] programming language
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
编程帮助我解决问题。
biānchéng bāngzhù wǒ jiějué wèntí.
≈HSK5
Lập trình giúp tôi giải quyết vấn đề.
Programming helps me solve problems.
编程让我学会了思考。
Biānchéng ràng wǒ xuéhuì le sīkǎo.
≈HSK5
Lập trình giúp tôi biết cách suy nghĩ.
Programming taught me how to think.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分