拼
缝合
HSK7-9v 0 · Lv.1
fénghé
khâu; may (vết mổ); hàn khẩu
漢越 phùng hợp
例句
Câu ví dụ免费例句
缝线断了,需要重新缝合。
Féngxiàn duàn le, xūyào chóngxīn fénghé.
≈HSK6
Đường chỉ bị đứt, cần phải khâu lại.
The suture broke and needs to be re-stitched.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分