WinHSK

缝合

HSK7-9v
0 · Lv.1
fénghé

khâu; may (vết mổ); hàn khẩu

漢越 phùng hợp

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 外科手术上指用特制的针和线把伤口缝上
义项 vHSK7-9

khâu; may (vết mổ); hàn khẩu

外科手术上指用特制的针和线把伤口缝上

免费例句

缝线断了,需要重新缝合。

Féngxiàn duàn le, xūyào chóngxīn fénghé.

HSK6

Đường chỉ bị đứt, cần phải khâu lại.

The suture broke and needs to be re-stitched.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50