WinHSK

缝纫

HSK1v
0 · Lv.1
fénɡrèn

may; may mặc

sew; tailor 缝纫 丝线 sewing silk 缝纫 车间 tailoring workshop 教孩子 缝纫 teach the children sewing [ 相关词条 ] 缝纫工 [名] stitcher; sewer 缝纫机 [名] sewing machine; sewer

漢越 phùng nhân

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.