WinHSK

缝纫

HSK1v
0 · Lv.1
fénɡrèn

may; may mặc

sew; tailor 缝纫 丝线 sewing silk 缝纫 车间 tailoring workshop 教孩子 缝纫 teach the children sewing [ 相关词条 ] 缝纫工 [名] stitcher; sewer 缝纫机 [名] sewing machine; sewer

漢越 phùng nhân

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 泛指剪裁;缝制衣服等
义项 vHSK1

may; may mặc

泛指剪裁;缝制衣服等

免费例句

我喜欢做缝纫工作。

Wǒ xǐhuān zuò féngrèn gōngzuò.

HSK6

Tôi thích làm công việc may vá.

I like doing sewing work.