WinHSK

缩短

HSK5v
0 · Lv.1
suōduǎn

rút ngắn; làm ngắn

minutes 把报告 缩短

漢越 súc đoản

例句

Câu ví dụ
免费例句

学校决定缩短学制。

Xuéxiào juédìng suōduǎn xuézhì.

HSK5

Trường học quyết định rút ngắn thời gian học.

The school decided to shorten the academic system.

学生们支持缩短学制。

Xuéshēngmen zhīchí suōduǎn xuézhì.

HSK5

Học sinh ủng hộ việc rút ngắn thời gian học.

Students support shortening the school system.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

Tình huống & hội thoại

你的那篇论文怎么样了?编辑怎么说的?HSK5
你的那篇论文怎么样了?编辑怎么说的?
他建议我把文章缩短到四千字,题目也要换一个。
看来问题不是很大,大概什么时候发表?定下来了吗?
可能下个月,在第五期上。
你的那篇论文怎么样了?编辑怎么说的?HSK5
你的那篇论文怎么样了?编辑怎么说的?
他建议我把文章缩短到四千字,题目也要换一个。
看来问题不是很大,大概什么时候发表?定下来了吗?
可能下个月,在第五期上。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan