WinHSK

缩短

HSK5v
0 · Lv.1
suōduǎn

rút ngắn; làm ngắn

minutes 把报告 缩短

漢越 súc đoản

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 紧缩使变短
义项 vHSK5

rút ngắn; làm ngắn

紧缩使变短

免费例句

学校决定缩短学制。

Xuéxiào juédìng suōduǎn xuézhì.

HSK5

Trường học quyết định rút ngắn thời gian học.

The school decided to shorten the academic system.

学生们支持缩短学制。

Xuéshēngmen zhīchí suōduǎn xuézhì.

HSK5

Học sinh ủng hộ việc rút ngắn thời gian học.

Students support shortening the school system.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan