WinHSK

缺勤

HSK5v
0 · Lv.1
quēqín

nghỉ làm; nghỉ việc (vắng mặt buổi làm việc)

漢越
真题测试Đề thi thật即将上线

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50