WinHSK

缺勤

HSK5v
0 · Lv.1
quēqín

nghỉ làm; nghỉ việc (vắng mặt buổi làm việc)

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 在规定时间内没有上班工作
义项 vHSK5

nghỉ làm; nghỉ việc (vắng mặt buổi làm việc)

在规定时间内没有上班工作

免费例句

缺勤会影响工资。

Quēqín huì yǐngxiǎng gōngzī.

HSK5

Nghỉ làm không phép sẽ ảnh hưởng đến lương.

Absenteeism will affect your salary.

他这个月缺勤了很多次。

Tā zhège yuè quēqín le hěnduō cì.

HSK5

Tháng này anh ấy nghỉ làm nhiều lần.

He was absent from work many times this month.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50