WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
缺陷
HSK6
n
0 · Lv.1
quēxiàn
thiếu sót; khuyết điểm; khuyết tật; khiếm khuyết; nhược điểm
漢越 khuyết hãm
发音练习
Luyện phát âm
写字练习
Luyện viết chữ
造句练习
Đặt câu
真题测试
Đề thi thật
即将上线
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
出生缺陷
chū shēng quē xiàn
HSK6
khuyết tật sinh
标志缺陷
biāo zhì quē xiàn
HSK6
lỗi ký hiệu
言语缺陷
yán yǔ quē xiàn
HSK6
khuyết tật ngôn ngữ
查词
复习
真题
工具
我的