拼
缺陷
HSK6n 0 · Lv.1
quēxiàn
thiếu sót; khuyết điểm; khuyết tật; khiếm khuyết; nhược điểm
漢越 khuyết hãm
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 人、事物因为少了什么而不完整或者有缺点的地方
等级
义项 ①n≈HSK6
thiếu sót; khuyết điểm; khuyết tật; khiếm khuyết; nhược điểm
人、事物因为少了什么而不完整或者有缺点的地方
免费例句
有缺陷的产品就是废品。
Yǒu quēxiàn de chǎnpǐn jiù shì fèipǐn.
≈HSK5
Sản phẩm có lỗi chính là phế phẩm.
Defective products are waste.
你的计划有一些缺陷。
Nǐ de jìhuà yǒu yīxiē quēxiàn.
≈HSK6
Kế hoạch của bạn có vài thiếu sót.
Your plan has some flaws.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分