WinHSK

罚款

HSK5v, n
0 · Lv.1
fákuǎn

tiền phạt

yuan fine 收取 罚款 take the forfeit (of) 免除 罚款 remit a fine 交 罚款 pay a penalty 罚款 单 ticket

漢越 phạt khoản

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50