WinHSK

罚款

HSK5v, n
0 · Lv.1
fákuǎn

tiền phạt

yuan fine 收取 罚款 take the forfeit (of) 免除 罚款 remit a fine 交 罚款 pay a penalty 罚款 单 ticket

漢越 phạt khoản

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 指违法或者违反规定、合同的人或者单位按照规定交的钱
  2. 按照规定,要求违法或者违反规定、合同的人或者单位交一定数量的钱
义项 nHSK5

tiền phạt

指违法或者违反规定、合同的人或者单位按照规定交的钱

免费例句

乱扔垃圾的人会被罚款。

Luàn rēng lājī de rén huì bèi fákuǎn.

HSK4

Người xả rác bừa bãi sẽ bị phạt tiền.

People who litter will be fined.

闯红灯会被罚款。

Chuǎng hóngdēng huì bèi fákuǎn.

HSK4

Vượt đèn đỏ sẽ bị phạt tiền.

Running a red light will result in a fine.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 vHSK5

phạt tiền

按照规定,要求违法或者违反规定、合同的人或者单位交一定数量的钱

免费例句

老板罚了迟到的员工。

Lǎobǎn fá le chídào de yuángōng.

HSK5

Ông chủ phạt tiền nhân viên đến muộn.

The boss fined the employee who was late.

警察因为他酒驾罚了他。

Jǐngchá yīnwèi tā jiǔjià fá le tā.

HSK5

Cảnh sát phạt tiền anh ta vì lái xe khi say rượu.

The police fined him for drunk driving.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50