WinHSK

罢免

HSK7-9v
0 · Lv.1
bàmiǎn

bãi miễn; bãi bỏ; cách chức; thu hồi; huỷ bỏ

漢越 bãi miễn

例句

Câu ví dụ
免费例句

上级可以随时罢免我。

Shàngjí kěyǐ suíshí bàmiǎn wǒ.

HSK6

Cấp trên có thể cách chức tôi bất cứ lúc nào.

My superiors can dismiss me at any time.

他被公司罢免了职务。

Tā bèi gōngsī bàmiǎn le zhíwù.

HSK6

Anh ấy bị công ty bãi bỏ chức vụ.

He was dismissed from his position by the company.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50