拼
罢免
HSK7-9v 0 · Lv.1
bàmiǎn
bãi miễn; bãi bỏ; cách chức; thu hồi; huỷ bỏ
漢越 bãi miễn
常用结构
Cấu trúc thường dùng记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨
从结构到句子我要努力学习。
Wǒ yào nǔlì xuéxí.
Tôi phải học chăm chỉ.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
bãi miễn; bãi bỏ; cách chức; thu hồi; huỷ bỏ
记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨
从结构到句子我要努力学习。
Wǒ yào nǔlì xuéxí.
Tôi phải học chăm chỉ.