WinHSK

美国

HSK4n, nlocal
0 · Lv.1
Měiguó

Mỹ; nước Mỹ; Hoa kỳ; United States (US); Hiệp chủng quốc Hoa Kỳ

漢越 Mỹ quốc

字解构

Phân tích chữ

认识每个字,再去看它们组成的词 →