WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
美国
HSK4
n, nlocal
0 · Lv.1
Měiguó
Mỹ; nước Mỹ; Hoa kỳ; United States (US); Hiệp chủng quốc Hoa Kỳ
漢越 Mỹ quốc
字解构
Phân tích chữ
美
měi
HSK4
vẻ đẹp
国
guó
HSK1
nước
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
美国人
měi guó rén
HSK4
người Mỹ
美国佬
měi guó lǎo
HSK4
một Yankee
美国之音
měi guó zhī yīn
HSK4
Đài phát thanh tiếng Mỹ
美国人民
měi guó rén mín
HSK4
Nhân dân Mỹ
美国联准
měi guó lián zhǔn
HSK4
Cục Dự trữ Liên bang Mỹ
美国队长
měi guó duì zhǎng
HSK4
Đội trưởng Mỹ
查词
复习
真题
工具
我的