拼
美景
HSK4n 0 · Lv.1
měijǐng
cảnh đẹp
漢越 mĩ cảnh
例句
Câu ví dụ免费例句
她喜欢欣赏美景。
Tā xǐhuan xīnshǎng měijǐng.
≈HSK4
Cô ấy thích ngắm cảnh đẹp.
She likes to enjoy beautiful scenery.
当地美丽的自然风景吸引了很多游客,除了美景外,那儿的民族文化也有很大的吸引力。
≈HSK4
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分