拼
良辰美景
HSK7-9n 0 · Lv.1
liángchénměijǐng
thời khắc tốt và cảnh đẹp
漢越
字解构
Phân tích chữ良liángHSK5tốt; lành; hay; tài; giỏi辰chénHSK7-9Thìn (ngôi thứ năm trong 12 địa chi)美měiHSK4vẻ đẹp景jǐngHSK4cảnh trí; phong cảnh; cảnh
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分