拼
羞涩
HSK7-9adj 0 · Lv.1
xiūsè
ngượng; bẽn lẽn; thẹn thùng; bối rối; xấu hổ
shy; bashful; embarrassed 阮囊 羞涩 embarrassed for being short of money 羞涩 的微笑 shamefaced/shy smile
漢越 tu sáp
例句
Câu ví dụ免费例句
他羞涩地低下了头。
Tā xiūsè de dīxiàle tóu.
≈HSK6
Anh ấy ngượng ngùng cúi đầu xuống.
He shyly lowered his head.
小女孩羞涩地笑了笑。
Xiǎo nǚhái xiūsè de xiào le xiào.
≈HSK6
Cô bé cười một cách ngượng ngùng.
The little girl smiled shyly.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分