WinHSK

囊中羞涩

HSK7-9idioms
0 · Lv.1
nángzhōngxiū

túng thiếu; hết tiền; viêm màng túi; kinh tế khó khăn; không một xu dính túi

漢越

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan