拼
囊中羞涩
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
nángzhōngxiūsè
túng thiếu; hết tiền; viêm màng túi; kinh tế khó khăn; không một xu dính túi
漢越
字解构
Phân tích chữ囊nángHSK7-9cái túi; túi; bị中zhōng多音HSK1trong, bên trong, trung羞xiūHSK4sỉ nhục; làm nhục涩sèHSK7-9chát; vị chát
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分