拼
群体
HSK5n 0 · Lv.1
qúntǐ
bầy; đàn; quần thể
group [ 相关词条 ] 群体动力学 [名] [心理] group dynamics 群体取向 [名] group orientation 群体认同 [名] group identification 群体生态学 [名] synecology 群体事件 [名] mass/group incident 群体心理 [名] group mind 群体行为 [名] group behaviour 群体选择 [名] group selection 群体遗传学 [名] population genetics 群体用语 [名] group dialect/language
漢越 quần thể
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 由许多在生理上发生联系的同种生物个体组成的整体,如动物中的海绵、珊瑚和植物中的某些藻类
等级
义项 ①n≈HSK5
bầy; đàn; quần thể
由许多在生理上发生联系的同种生物个体组成的整体,如动物中的海绵、珊瑚和植物中的某些藻类
免费例句
这个群体的人都很优秀。
Zhège qúntǐ de rén dōu hěn yōuxiù.
≈HSK5
Những người trong nhóm này đều rất ưu tú.
The people in this group are all excellent.
这些动物按母系群体生活。
Zhèxiē dòngwù àn mǔxì qúntǐ shēnghuó.
≈HSK5
Những loài động vật này sống theo chế độ mẫu hệ.
These animals live in matriarchal groups.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分