WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
弱势群体
HSK7-9
n
0 · Lv.1
ruò
shì
qún
tǐ
các nhóm xã hội yếu thế (ví dụ người tàn tật)
漢越
字解构
Phân tích chữ
弱
ruò
HSK5
yếu; yếu sức; yếu kém
势
shì
HSK5
thế; quyền; sức
群
qún
HSK5
bầy; đàn; đống; đoàn; đội; cụm; đám; nhóm; các; khu
体
tǐ
HSK2
thân thể; cơ thể
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
查词
复习
真题
工具
我的