WinHSK

翅膀

HSK5n
0 · Lv.1
chìbǎng

cánh; đôi cánh

wing-like thing 飞机 翅膀 wings of an airplane

漢越 sí bàng

例句

Câu ví dụ
免费例句

鸡张开翅膀跳起来。

Jī zhāngkāi chìbǎng tiào qǐlai.

HSK4

Con gà giương cánh nhảy lên.

The chicken spread its wings and jumped up.

小鸟在拍翅膀。

Xiǎo niǎo zài pāi chìbǎng.

HSK4

Chim nhỏ đang vỗ cánh.

The little bird is flapping its wings.

这个风扇的叶片像翅膀。

Zhège fēngshàn de yèpiàn xiàng chìbǎng.

HSK5

Cánh của chiếc quạt này giống như đôi cánh.

The blades of this fan look like wings.

风车的叶片像翅膀一样。

Fēngchē de yèpiàn xiàng chìbǎng yíyàng.

HSK5

Các cánh quạt của cối xay gió giống như cánh chim.

The blades of the windmill are like wings.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。