WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
翅膀
HSK5
n
0 · Lv.1
chìbǎng
cánh; đôi cánh
wing-like thing 飞机 翅膀 wings of an airplane
漢越 sí bàng
字解构
Phân tích chữ
翅
chì
HSK5
cánh; đôi cánh
膀
bǎng
多音
HSK5
vai / cánh
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
长翅膀
cháng chì bǎng
HSK5
đủ lông đủ cánh
鸡翅膀
jī chì bǎng
HSK5
cánh gà
翅膀硬了
chì bǎng yìng le
HSK5
lớn rồi; trưởng thành rồi (nay đã trưởng thành, có khả năng tự lập)
查词
复习
真题
工具
我的