WinHSK

翡翠

HSK1n
0 · Lv.1
fěicuì

chim trả; chim sả

jadeite; jade

漢越 phỉ thúy

例句

Câu ví dụ
免费例句

这个盒子里装满了翡翠。

Zhège hézi lǐ zhuāngmǎn le fěicuì.

HSK6

Chiếc hộp này chứa đầy ngọc bích.

This box is full of jadeite.

他买了一块翡翠。

Tā mǎile yī kuài fěicuì.

HSK6

Anh ấy đã mua một miếng ngọc bích.

He bought a piece of jadeite.

翡翠戒指非常珍贵。

Fěicuì jièzhi fēicháng zhēnguì.

HSK6

Chiếc nhẫn ngọc bích rất quý.

The jadeite ring is very precious.

这块翡翠很漂亮。

Zhè kuài fěicuì hěn piàoliang.

HSK6

Miếng ngọc phỉ thúy này rất đẹp.

This piece of jadeite is very beautiful.

今日免费体验已用完,开通会员可不限次

开通会员

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50