拼
翻番
HSK7-9v 0 · Lv.1
fānfān
tăng; tăng gấp đôi (số lượng)
double 使国内生产总值翻两番 quadruple the GDP 翻一番 double
漢越 phiên phiên
真题测试Đề thi thật即将上线
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
tăng; tăng gấp đôi (số lượng)
double 使国内生产总值翻两番 quadruple the GDP 翻一番 double