WinHSK

老乡

HSK7-9n
0 · Lv.1
lǎoxiāng

đồng hương; cùng quê

buddy; mate [a friendly form of address to a countryman] 老乡 ,这是到车站去的路吗? Hi there! Is this the right road to the station?

漢越 lão hương

字解构

Phân tích chữ

认识每个字,再去看它们组成的词 →

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan