拼
老伯
HSK7-9n 0 · Lv.1
lǎobó
bác (cách gọi kính trọng đối với bạn của cha, cha của bạn bè, hoặc người đàn ông lớn tuổi)
old man [ 相关词条 ] 老伯伯 [名] grandpa; grandad
漢越 lão bá
真题测试Đề thi thật即将上线
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
bác (cách gọi kính trọng đối với bạn của cha, cha của bạn bè, hoặc người đàn ông lớn tuổi)
old man [ 相关词条 ] 老伯伯 [名] grandpa; grandad