拼
老伯
HSK7-9n 0 · Lv.1
lǎobó
bác (cách gọi kính trọng đối với bạn của cha, cha của bạn bè, hoặc người đàn ông lớn tuổi)
old man [ 相关词条 ] 老伯伯 [名] grandpa; grandad
漢越 lão bá
常用结构
Cấu trúc thường dùng记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨
从结构到句子我要努力学习。
Wǒ yào nǔlì xuéxí.
Tôi phải học chăm chỉ.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分