WinHSK

老公

HSK5n
0 · Lv.1
lǎogōng

thái giám; công công

husband; hubby

漢越 lão công

例句

Câu ví dụ
免费例句

你老公今天回家吗?

Nǐ lǎogōng jīntiān huí jiā ma?

HSK3

Chồng bạn hôm nay có về nhà không?

Is your husband coming home today?

我老公对我非常好。

Wǒ lǎogōng duì wǒ fēicháng hǎo.

HSK3

Chồng tôi đối với tôi rất tốt.

My husband is very good to me.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

Tình huống & hội thoại

你这条围巾样式不错,在哪儿买的?我…HSK5
你这条围巾样式不错,在哪儿买的?我也想给我老公买一条。
是我太太自己织的,但我觉得颜色太鲜艳了。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan