WinHSK

老公

HSK5n
0 · Lv.1
lǎogōng

thái giám; công công

husband; hubby

漢越 lão công

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 丈夫,可以当面称呼
义项 nHSK5

chồng; anh xã; anh nhà

丈夫,可以当面称呼

免费例句

你老公今天回家吗?

Nǐ lǎogōng jīntiān huí jiā ma?

HSK3

Chồng bạn hôm nay có về nhà không?

Is your husband coming home today?

我老公对我非常好。

Wǒ lǎogōng duì wǒ fēicháng hǎo.

HSK3

Chồng tôi đối với tôi rất tốt.

My husband is very good to me.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan