拼
老姜
HSK7-9n 0 · Lv.1
lǎojiāng
gừng già; gừng cổ gừng già là loại gừng đã phát triển lâu, thường có vị mạnh hơn, thích hợp để nấu ăn và gia vị.
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
gừng già; gừng cổ gừng già là loại gừng đã phát triển lâu, thường có vị mạnh hơn, thích hợp để nấu ăn và gia vị.