WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
老家
HSK4
n
0 · Lv.1
lǎojiā
quê; quê nhà; quê hương
nether world; Hades 参见:回 老家
漢越 lão gia
图解
Sơ cấp · hình ảnh
简释
Trung cấp · dễ hiểu
词典
Cao cấp · từ điển
该词的图解内容即将上线 🎨
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
回老家
huí lǎo jiā
HSK4
về với ông bà; về nơi chín suối
老家伙
lǎo jiā huo
HSK4
lão già
老家儿
lǎo jiā ér
HSK4
các cụ; hai cụ; song thân; cha mẹ già
老家贼
lǎo jiā zéi
HSK7-9
chim sẻ
查词
复习
真题
工具
我的