拼
老家
HSK4n 0 · Lv.1
lǎojiā
quê; quê nhà; quê hương
nether world; Hades 参见:回 老家
漢越 lão gia
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 指出生或长期居住过的地方
- 指原籍
- 从前的家
等级
义项 ①n≈HSK4
quê; quê nhà; quê hương
指出生或长期居住过的地方
免费例句
我明天要回老家。
wǒ míng tiān yào huí lǎo jiā.
≈HSK3
Ngày mai tôi sẽ về quê.
I am going back to my hometown tomorrow.
我们将回老家过年。
Wǒmen jiāng huí lǎojiā guònián.
≈HSK3
Chúng tôi sẽ trở về quê ăn Tết.
We will go back to our hometown for the New Year.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②n≈HSK4
nguyên quán; quê quán; quê
指原籍
免费例句
你老家在哪儿?
Nǐ lǎojiā zài nǎr?
≈HSK4
Quê bạn ở đâu?
Where is your hometown?
老师问我老家在哪儿。
Lǎoshī wèn wǒ lǎojiā zài nǎr.
≈HSK4
Thầy giáo hỏi tôi quê ở đâu.
The teacher asked me where my hometown is.
义项 ③n≈HSK4
nhà cũ
从前的家
免费例句
老家从前有棵大树。
Lǎojiā cóngqián yǒu kē dà shù.
≈HSK4
Quê nhà trước đây có một cây lớn.
There used to be a big tree in my hometown.
我们告别了老家。
Wǒmen gàobié le lǎojiā.
≈HSK4
Chúng tôi đã tạm biệt nhà cũ.
We said goodbye to our hometown.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分