WinHSK

老将

HSK4n
0 · Lv.1
lǎojiàng

lão tướng; người kỳ cựu; người giàu kinh nghiệm; người bản lĩnh và có kinh nghiệm phong phú

commander-in-chief; king [the chief piece in Chinese chess] [ 相关词条 ] 老将出马,一个顶俩 one veteran is worth two recruits; a veteran can accomplish more than two novices can; when a veteran goes into action, he can do the job of two

漢越

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan