WinHSK

老将

HSK4n
0 · Lv.1
lǎojiàng

lão tướng; người kỳ cựu; người giàu kinh nghiệm; người bản lĩnh và có kinh nghiệm phong phú

commander-in-chief; king [the chief piece in Chinese chess] [ 相关词条 ] 老将出马,一个顶俩 one veteran is worth two recruits; a veteran can accomplish more than two novices can; when a veteran goes into action, he can do the job of two

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 年老的将领;宿将 (多用于比喻)
义项 nHSK4

lão tướng; người kỳ cựu; người giàu kinh nghiệm; người bản lĩnh và có kinh nghiệm phong phú

年老的将领;宿将 (多用于比喻)

免费例句

那时赵奢已经去世,由老将廉颇负责指挥全军。

HSK5

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan