WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
考勤
HSK5
v
0 · Lv.1
kǎo
qín
chấm công; điểm danh
漢越
发音练习
Luyện phát âm
写字练习
Luyện viết chữ
造句练习
Đặt câu
真题测试
Đề thi thật
即将上线
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
考勤簿
kǎo qín bù
HSK5
sổ điểm danh
考勤表
kǎo qín biǎo
HSK5
bảng chấm công
考勤钟
kǎo qín zhōng
HSK5
Ðồng hồ chấm công (thiết bị ghi thời gian); Đồng hồ chấm công
考勤制度
kǎo qín zhì dù
HSK5
chế độ kiểm tra chuyên cần
查词
复习
真题
工具
我的