WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
而言
HSK3
v
0 · Lv.1
ér
yán
mà nói
漢越
字解构
Phân tích chữ
而
ér
HSK3
và (không nối với danh từ)
言
yán
HSK3
lời; ngôn; lời nói
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
一般而言
yì bān ér yán
HSK3
nói chung; Thông thường
对我而言
duì wǒ ér yán
HSK3
đối với tôi mà nói
小而言之
xiǎo ér yán zhī
HSK4
nói riêng
就我而言
jiù wǒ ér yán
HSK3
với tôi mà nói
总之而言
zǒng zhī ér yán
HSK5
tất cả trong tất cả; nói tóm lại
总而言之
zǒng’éryánzhī
HSK7-9
tóm lại; nói chung; nói tóm lại
换而言之
huàn ér yán zhī
HSK4
Đổi lại mà nói, nói cách khác
比较而言
bǐ jiào ér yán
HSK3
so sánh mà nói
相对而言
xiānɡduì-éryán
HSK7-9
nói một cách tương đối
简而言之
jiǎn ér yán zhī
HSK4
nói ngắn gọn; nói vắn tắt
查词
复习
真题
工具
我的