返回查词 语言yǔyánHSK3ngôn ngữ留言liúyánHSK5thư để lại; lời dặn; bình luận; tin nhắn; lưu bút发言fāyánHSK5phát biểu; lên tiếng; phát biểu ý kiến (thường trong các hội nghị)方言fāngyánHSK6phương ngôn; tiếng địa phương寓言yùyánHSK7-9ngụ ngôn谣言yáoyánHSK7-9tin vịt; tin nhảm; tin đồn; tin bịa đặt言行yánxíngHSK7-9lời nói và việc làm而言ér yánHSK3mà nói谎言huǎngyánHSK7-9lời nói dối; lời nói dóc; lời bịa đặt言语yányǔHSK6ngôn ngữ; lời nói
言
yán
ㄧㄢˊHSK3n, v单字
lời; ngôn; lời nói
say; talk; speak 参见:不苟 言 笑;不 言 而喻;简而 言 之
漢越 ngôn
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 所说的话
- 汉语的一句话或一个字
- 姓
- 说
义项
Nghĩa义项 ①n≈HSK3
lời; ngôn; lời nói
所说的话
然而,随着网络对人们生活的影响越来越大,男女老少都在上网,如今这两套语言已经很难区别开来了。
≈HSK5
小赵,要不你先发言吧,你对这个问题比较了解。
≈HSK5
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②n≈HSK3
chữ; lời; câu văn
汉语的一句话或一个字
义项 ③n≈HSK3
họ Ngôn
姓
义项 ④v≈HSK3
nói
说
Tình huống & hội thoại
小赵,要不你先发言吧,你对这个问题…HSK5
男:小赵,要不你先发言吧,你对这个问题比较了解。
女:那好,我说得不全的地方,请大家补充。
小赵,要不你先发言吧,你对这个问题…HSK5
男:小赵,要不你先发言吧,你对这个问题比较了解。
女:那好,我说得不全的地方,请大家补充。
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️