WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
对我而言
HSK3
sentence
0 · Lv.1
duì
wǒ
ér
yán
đối với tôi mà nói
漢越
字解构
Phân tích chữ
对
duì
HSK1
đối đáp, trả lời, hướng về, đối với, về, trước
我
wǒ
HSK1
tôi, tớ, mình
而
ér
HSK3
và (không nối với danh từ)
言
yán
HSK3
lời; ngôn; lời nói
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
查词
复习
真题
工具
我的