WinHSK

耐心

HSK4adj, n
0 · Lv.1
nàixīn

kiên trì; kiên nhẫn; nhẫn nại

漢越 nại tâm

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.