WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
耳挖
HSK6
n
0 · Lv.1
ěr
wā
nạo
漢越
字解构
Phân tích chữ
耳
ěr
HSK3
tai
挖
wā
HSK6
đào; móc; moi; múc; xúc; khoét; ngoáy
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
耳挖勺
ěr wā sháo
HSK6
(tiếng địa phương) bấm lỗ tai
耳挖子
ěr wā zǐ
HSK6
đồ ngoáy tai; đồ móc tai; tăm bông
查词
复习
真题
工具
我的