拼
耳鸣
HSK7-9v 0 · Lv.1
ěrmínɡ
ù tai; sự ù tai; tiếng kêu trong tai
tinnitus 神经性 耳鸣 nervous tinnitus
漢越 nhĩ minh
真题测试Đề thi thật即将上线
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
ù tai; sự ù tai; tiếng kêu trong tai
tinnitus 神经性 耳鸣 nervous tinnitus