WinHSK

耳鸣

HSK7-9v
0 · Lv.1
ěrmínɡ

ù tai; sự ù tai; tiếng kêu trong tai

tinnitus 神经性 耳鸣 nervous tinnitus

漢越 nhĩ minh

例句

Câu ví dụ
免费例句

医生诊断他有耳鸣问题。

Yīshēng zhěnduàn tā yǒu ěrmíng wèntí.

HSK6

Bác sĩ chẩn đoán anh ấy bị ù tai.

The doctor diagnosed him with tinnitus.

长时间戴耳机导致耳鸣。

Cháng shíjiān dài ěrjī dǎozhì ěrmíng.

HSK6

Đeo tai nghe trong thời gian dài có thể gây ù tai.

Wearing headphones for a long time can cause tinnitus.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50