拼
耽延
HSK6v 0 · Lv.1
dānyán
rề rà; lần lữa; trì hoãn; để chậm; chần chừ; trùng trình
delay; hold up
漢越
字解构
Phân tích chữ耽dānHSK6kéo dài; làm lỡ; để lỡ; hoãn; lui lại; lùi lại; chậm trễ延yánHSK5kéo dài; mở rộng; lan rộng; vươn dài
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分