拼
耽迷
HSK6v 0 · Lv.1
dānmí
mê; thích thú; đắm mình; say mê; nghiện
漢越
字解构
Phân tích chữ耽dānHSK6kéo dài; làm lỡ; để lỡ; hoãn; lui lại; lùi lại; chậm trễ迷míHSK4không phân biệt; không nhận ra; lạc đường
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分