WinHSK

耿耿

HSK7-9adj
0 · Lv.1
gěnggěng

sáng; sáng rõ; sáng sủa

worried; having sth on one's mind [ 相关词条 ] 耿耿于怀 take sth to heart; bear/nurse a grudge; brood on sth that has hurt one

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 明亮
  2. 形容忠诚
  3. 形容有心事
义项 adjHSK7-9

sáng; sáng rõ; sáng sủa

明亮

义项 adjHSK7-9

trung thành

形容忠诚

免费例句

他的员工都对他忠心耿耿。

Tā de yuángōng dōu duì tā zhōngxīn gěnggěng.

HSK6

Nhân viên đều hết lòng trung thành với anh ấy.

His employees are all utterly loyal to him.

义项 adjHSK7-9

canh cánh; canh cánh trong lòng

形容有心事